🏗️ Xuất cho gia công
—
Net 541 - 542
🛒 Nhập kho (GR)
—
Net 101 - 102 - 122
🏭 Xuất cho sản xuất
—
Net 261 - 262
🧾 PO đang mở
—
PO Qty - GR Qty
🟣 Tồn đầu kỳ
—
01/10/2026
🔵 Tồn cuối kỳ
—
31/10/2026
Luồng vật tư · Mua / Sản xuất / Gia công
Cân đối tồn kho trong kỳ
Tồn kho theo loại nhựa
Tồn cuối theo phân loại
Tiêu thụ theo phân xưởng
PO đang mở / theo dõi nhập hàng
Xem chi tiết →| PO | Ngày PO | NCC | Mã nhựa | PO Qty | Đã nhập | Còn lại | Ngày giao | Trạng thái |
|---|
Xuất kho theo lệnh sản xuất
Xem chi tiết →| Ngày | Lệnh SX | PX | Nhựa | SL | Batch | Trạng thái |
|---|
Hierarchy: Phân loại → Nhóm → Material → Batch
Key: MATERIAL
Coverage: Closing / Avg. daily GI
Tồn cuối theo phân loại
Cảnh báo vật tư
Material Classification Matrix
Click dòng Phân loại/Nhóm để drill-down.
| Phân loại / Nhóm / Material | Tồn đầu | GR | GI SX | Tồn cuối | Open PO | Coverage Days | Risk |
|---|
Mua hàng & Purchase Order
Theo dõi PO Qty, lượng đã nhận, Open Qty và tình trạng nhận hàng.
Tổng PO Qty—
Net Received—
Open PO—
PO chưa nhận—
Open PO theo nhà cung cấp
PO theo tình trạng nhận hàng
Chi tiết Purchase Order
| PO | Ngày PO | Vendor | Material | Description | Material Group | Plant | PO Qty | Net Received | Open Qty | Delivery Date | Status |
|---|
Nhập kho (Goods Receipt)
Purchase Receipt thực tế từ movement 101 / 102 / 122.
Net Purchase Receipt
—
Material Documents
—
Purchase Orders
—
Vendors
—
GR theo ngày
GR theo nhà cung cấp
Material Documents nhập kho
| Posting Date | Mat.Doc | Item | PO | Vendor | Material | Description | Batch | Storage | Movement | Net KG |
|---|
Xuất kho cho sản xuất
Production Consumption thực tế từ movement 261 / 262.
Net Production Issue
—
Production Orders
—
Workshops
—
Reversal 262
—
GI theo ngày
GI theo phân xưởng
Chi tiết xuất kho sản xuất
| Posting Date | Production Order | Workshop | Material | Description | Batch | Storage | Movement | Consumption KG |
|---|
Tồn kho nguyên liệu
Reconciliation theo Material + Batch từ MB5B / Inventory Balance.
Closing Stock
—
Opening Stock
—
Total Receipt MB5B
—
Total Issue MB5B
—
Reconciliation
—
Closing Stock theo Material Group
Closing Stock theo Phân loại
Stock Reconciliation
| Material | Description | Material Group | Phân loại | Batch | Opening | Receipt | Issue | Closing | Variance | Recon |
|---|
Lệnh sản xuất
Dữ liệu thực tế từ Production Consumption / Production Order.
Tổng Production Order—
Tổng xuất nhựa—
PX tiêu thụ cao nhất—
Material nhựa—
Tiêu thụ thực tế theo phân xưởng
Tình trạng đối soát Production Order
Danh sách Production Order
| Order | Workshop | FG Material | FG Description | Order Type | Order Qty | Delivered Qty | Consumption | Match Status |
|---|
Gia công & Subcontracting
Theo dõi nguyên liệu xuất sang đơn vị gia công và lượng đã sử dụng.
“Còn lại tại NCC” hiện là số dư phát sinh trong kỳ
= Xuất gia công - Đã sử dụng tại NCC.
Tổng xuất gia công
—
Đã sử dụng tại NCC
—
Còn lại tại NCC · trong kỳ
—
NCC gia công
—
Xuất gia công theo NCC
Xuất / Đã sử dụng / Còn lại
Chi tiết giao dịch gia công
| Mat.Doc | Posting Date | Vendor | Material | Description | PO | Movement | Xuất GC | Đã sử dụng | Flow |
|---|
Nhà cung cấp
Theo dõi Purchase Order, lượng đã nhận và Open PO theo nhà cung cấp.
Suppliers
—
Total PO Qty
—
Received Qty
—
Open Qty
—
PO & Received theo NCC
Open PO theo NCC
Supplier Performance
| Supplier | PO Count | PO Qty | Received Qty | Open Qty | Fill Rate | Status |
|---|
Chưa chọn material
Closing Stock
—
Opening Stock
—
Purchase Receipt
—
Production Consumption
—
Open PO
—
PO Count
—
Chọn material để xem dữ liệu.
Purchase Receipt theo NCC
Inventory Flow
Closing Stock theo Batch
Batch Reconciliation
| Batch | Opening | Total Receipt MB5B | Total Issue MB5B | Closing | Variance | Recon | UoM |
|---|
Import dữ liệu SAP từ Excel
MVP: export dữ liệu từ SAP S/4HANA → upload một file Excel → dashboard tự tính lại.
Logic MVP: Tồn cuối = Tồn đầu + GR (101−102) − GI (261−262). Open PO = PO Qty − GR theo PO Item. Khi nối SAP thật, mình sẽ bổ sung transfer/adjustment và mapping movement type custom.
Kiểm tra cấu trúc file
PURCHASE_ORDERChưa tải
GOODS_RECEIPTChưa tải
GOODS_ISSUEChưa tải
INVENTORY_SNAPSHOTChưa tải
PRODUCTION_ORDERChưa tải
MATERIAL_MASTERChưa tải
VENDOR_MASTERChưa tải
MATERIAL_CLASSIFICATIONChưa tải
PO—
GR—
GI mẫu261 · Order 1001001 · 72 TON
Phân loại—
Preview dữ liệu
Chưa có file được import.
| Upload file để xem preview |
|---|